Sự thật phũ phàng là trong thị trường Forexthì việc lơ mơ về khái niệm sẽ bắt anh em phải trả giá bằng tiền mặt. Nhao đã từng chứng kiến vô số người mất sạch tài khoản chỉ trong 1 đêm vì gõ nhầm khối lượng lệnh hay đặt sai lệnh chờ Buy Limit thành Buy Stop.
Nhưng anh em đừng lo! Bài viết này chính là dành cho bạn. Nhao sẽ hệ thống hóa lại toàn bộ các thuật ngữ trong Forex từ A-Z đơn giản nhất. Đi kèm với đó là những ví dụ minh họa từ chính kinh nghiệm của Nhao.
Nội dung
- Tại sao phải học thuật ngữ Forex?
- 📌 Từ điển các thuật ngữ trong Forex sắp xếp theo A-Z
- Danh sách các thuật ngữ quan trọng trong Forex
- Nhóm Thuật Ngữ Forex Cơ Bản Nhất
- Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Lệnh Giao Dịch
- Thuật Ngữ Phân Tích Thị Trường Forex
- Thuật Ngữ Quản Lý Rủi Ro Trong Forex
- Thuật Ngữ Liên Quan Đến Broker Forex (Sàn Giao Dịch)
- Thuật Ngữ Nâng Cao Trong Forex
- Nhóm Thuật Ngữ Theo Xu Hướng Mới Nhất 2026
- 50+ Thuật Ngữ Forex Phổ Biến Khác
- Tiếng lóng và Thuật ngữ Tâm lý của Trader Việt
- Cách học thuật ngữ hiệu quả
- Giải đáp thắc mắc
- H2: Kết Luận
- Kết luận
💡 TÓM TẮT NHANH
- Cơ bản cốt lõi: Hiểu rõ cách tính tiền qua Pip, Lot và phí giao dịch qua Spread, Swap.
- Lệnh giao dịch: Phân biệt rạch ròi các lệnh chờ (Limit/Stop) và bộ đôi Stop Loss (Cắt lỗ) / Take Profit (Chốt lời).
- Bảo vệ tài khoản: Nắm chắc Margin, Margin Level để tránh viễn cảnh bị sàn gọi hồn bằng Margin Call.
- Tiếng lóng Trader: Nắm bắt ngôn ngữ cửa miệng của anh em trong nghề như Gồng lỗ, Đu đỉnh, FOMO, Bò & Gấu.
- 🎁 Quà tặng: Cuối bài có bài Test nhỏ để anh em kiểm tra ngay kiến thức và File PDF lưu trữ thuật ngữ!
Tại sao phải học thuật ngữ Forex?
Nhiều anh em nghĩ là trading chỉ cần biết bấm nút là đủ rồi cần gì học nhiều. Sai lầm to! Đó là tư duy của mấy ông cờ bạc bịp chứ không phải trader. Dưới đây là những lý do mà mình muốn cho bạn biết:
-
Để hiểu thầy, hiểu bạn, hiểu tài liệu: Anh em muốn học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước, muốn đọc sách, xem video, tham gia diễn đàn, group chat… mà không biết thuật ngữ thì khác gì điếc xem hát?
-
Để trade cho chuẩn: Trên mấy cái phần mềm giao dịch nó đầy rẫy thuật ngữ: Market Order, Pending Order, Stop Loss, Take Profit, Margin Level… Anh em mà không hiểu thì bấm nhầm một phát từ Buy Limit thành Buy Stop thì có khi từ bắt đáy thành đu đỉnh như chơi. Lúc đó thì chỉ có ngồi mà khóc tiếng Mán.
-
Để tránh bị lùa gà: Thị trường Forex vàng thau lẫn lộn. Có nhiều ông tự phong chuyên gia, thầy bà này nọ và dùng toàn thuật ngữ cao siêu để lòe bịp newbie và bán khóa học giá cắt cổ. Anh em mà không có kiến thức nền tảng, không hiểu họ đang nói cái gì thì rất dễ bị dắt mũi.
-
Để tự tin hơn, chuyên nghiệp hơn: Khi anh em nắm vững thuật ngữ thì anh em sẽ tự tin hơn khi phân tích thị trường hay khi trao đổi với những trader khác. Nó giống như anh em có một bộ vốn từ vựng kha khá đi đâu nói chuyện cũng không sợ bị quê.
📌 Từ điển các thuật ngữ trong Forex sắp xếp theo A-Z
| Chữ Cái | Thuật Ngữ | Định Nghĩa | Ứng Dụng |
| A | Algorithmic Trading / EA | Sử dụng Bot máy tính để tự động phân tích và đặt lệnh thay con người. | Có thể cắm trên VPS để chạy 24/5. (Cảnh báo: Không có Bot nào thắng 100%) |
| A | All-in / Full Margin | Dồn toàn bộ vốn hoặc dùng đòn bẩy tối đa cho một lệnh duy nhất. | Đánh bạc 50-50. Được thì nhân đôi tài khoản, thua thì ra đê. |
| B | Balance (Số dư) | Tổng số tiền trong tài khoản khi không có lệnh giao dịch nào đang mở. | Đây chỉ là số dư tĩnh. Khi có lệnh đang chạy thì Balance chưa phản ánh đúng số tiền thực có. |
| B | Base Currency | Đồng tiền cơ sở: Đứng trước trong một cặp tiền tệ, luôn có giá trị mặc định là 1. | Ví dụ GBP/USD thì GBP là đồng tiền cơ sở. |
| B | Break of Structure (BOS) | Phá vỡ cấu trúc: Giá vượt đỉnh/đáy cũ để xác nhận tiếp diễn xu hướng. | Dấu hiệu an toàn để tiếp tục nhồi lệnh theo xu hướng cũ. |
| B | Buy Limit | Lệnh chờ Mua đặt ở mức giá THẤP HƠN giá hiện tại của thị trường. | Tư duy đợi giá rớt xuống đáy để mua được hàng giá rẻ. |
| B | Buy Stop | Lệnh chờ Mua đặt ở mức giá CAO HƠN giá hiện tại của thị trường. | Tư duy mua đuổi khi giá phá vỡ một rào cản cản trở sự tăng trưởng. |
| C | ChoCH (Change of Character) | Đổi hướng cấu trúc: Tín hiệu giá phá vỡ cấu trúc cũ để bắt đầu xu hướng mới. | Tín hiệu sớm nhất để nhận diện sự đảo chiều từ Tăng sang Giảm (hoặc ngược lại). |
| C | Copy Trade / PAMM | Sao chép tự động lệnh giao dịch của một Trader chuyên nghiệp khác. | Kênh đầu tư thụ động. Nhưng hãy cẩn thận, Master cháy tài khoản thì bạn cũng cháy theo. |
| C | CPI & PPI | Chỉ số giá tiêu dùng & nhà sản xuất. | Nếu CPI tăng cao -> FED tăng lãi suất -> Đồng USD sẽ mạnh lên ngay lập tức. |
| C | Currency Pair | Cặp tiền tệ: Gồm 2 đồng tiền khác nhau được giao dịch trên thị trường ngoại hối. | Luôn giao dịch theo cặp. Đánh Buy EUR/USD tức là kỳ vọng kinh tế Châu Âu mạnh lên so với Mỹ. |
| D | Dealing Desk / B-Book | Sàn tự tạo thanh khoản bằng cách ôm lệnh giao dịch ngược chiều với khách. | Xung đột lợi ích: Bạn thua thì sàn thắng. Dễ bị can thiệp giá quét râu nến. |
| D | Dovish (Bồ câu) | Quan điểm chính sách nới lỏng (ủng hộ GIẢM lãi suất) để kích thích kinh tế. | Phát biểu Dovish = Đồng tiền nước đó sẽ GIẢM GIÁ. |
| D | Drawdown | Tỷ lệ sụt giảm vốn tính từ mức đỉnh cao nhất xuống đáy thấp nhất của tài khoản. | Các Quỹ cấp vốn (FTMO, The5ers) cực kỳ khắt khe mức này thường không được vượt quá 5%/ngày. |
| Đ | Đu đỉnh / Bắt đáy | Mua vào giá cao nhất rồi sập / Chặn mua khi giá đang rơi tự do. | Bắt đáy còn gọi là cản tàu là hành động đốt tài khoản nhanh nhất. |
| E | Equity (Vốn thực) | Tổng số tiền thực tế tại thời điểm hiện tại (Balance + Lời/Lỗ tạm tính). | Tiền thực tế bạn có thể rút về ngay lập tức nếu chốt toàn bộ lệnh đang chạy. |
| E | Exotic Pairs | Cặp tiền ghép từ 1 đồng tiền chính và 1 đồng tiền của nền kinh tế đang phát triển. | VD: USD/TRY. Spread cực kỳ cao người mới không nên đụng vào. |
| F | FOMO & FUD | Sợ lỡ cơ hội (FOMO) / Sợ hãi, hoài nghi (FUD). | Kẻ thù của Trader. FOMO khiến bạn mua ở ngay đỉnh, FUD khiến bạn bán tháo ngay đáy. |
| F | Free Margin | Số tiền dư ra (Equity trừ Margin) dùng để mở thêm lệnh hoặc gồng lỗ. | Khi Free Margin tiến về 0 nghĩa là bạn không thể đặt thêm lệnh nào nữa. |
| F | FVG / Imbalance | Mất cân bằng giá: Khoảng trống giá do thị trường di chuyển quá nhanh/mạnh. | Giá luôn có xu hướng quay lại lấp đầy khoảng trống FVG này trong tương lai. |
| G | Gồng lỗ / Gồng lời | Cố chấp giữ lệnh đang âm / Cố giữ lệnh lãi để tối đa hóa. | Trader Việt hay: Gồng lỗ rất giỏi nhưng Gồng lời rất kém. |
| H | Hawkish (Diều hâu) | Quan điểm chính sách thắt chặt (ủng hộ TĂNG lãi suất) của Ngân hàng trung ương. | Phát biểu Hawkish = Đồng tiền nước đó sẽ TĂNG GIÁ. |
| I | Instant Execution | Yêu cầu khớp chính xác mức giá bạn bấm; nếu không còn giá đó thì sàn sẽ từ chối. | Hay gây ra hiện tượng Requote (báo giá lại) gây ức chế, hiện ít sàn dùng loại lệnh này. |
| L | Leverage (Đòn bẩy) | Công cụ vay vốn từ sàn để mở vị thế giao dịch có giá trị lớn hơn nhiều lần số vốn. | Đòn bẩy 1:100 là an toàn. |
| L | Liquidity Provider | Nhà cung cấp thanh khoản (Ngân hàng, quỹ đầu tư) bơm tiền vào thị trường. | Sàn nào kết nối được nhiều LP thì khớp lệnh càng nhanh và Slippage càng thấp. |
| L | Liquidity Sweep | Quét thanh khoản (Săn Stop Loss): Giá cố tình đâm xuyên vùng cản để khớp lệnh SL. | Hiện tượng quét SL xong rồi mới chạy đúng hướng gây cay cú nhất cho Trader nhỏ lẻ. |
| L | Long / Short Position | Vị thế Mua (kỳ vọng giá tăng) / Vị thế Bán (kỳ vọng giá giảm). | |
| L | Lot (Khối lượng) | Đơn vị quy chuẩn để đo lường quy mô giao dịch (1 Lot chuẩn = 100.000 đơn vị). | |
| L | Lùa gà / Chim lợn | Hành vi dụ dỗ Newbie vào sàn dỏm, bán tín hiệu / Kẻ hay tung tin dọa sập thị trường. | Cẩn thận với các hội nhóm khoe siêu xe, khoe lệnh xanh nhưng giấu tên sàn. |
| M | Major Pairs | Các cặp tiền chính: Khối lượng giao dịch lớn nhất thế giới, luôn chứa đồng USD. | Spread thấp nhất thị trường (EUR/USD, GBP/USD). |
| M | Margin (Tiền ký quỹ) | Số tiền đặt cọc tối thiểu sàn đóng băng để cho phép duy trì lệnh giao dịch. | Khi đòn bẩy càng cao, số tiền Margin yêu cầu càng thấp. |
| M | Margin Call | Thông báo khẩn cấp từ sàn khi Margin Level rớt xuống mức nguy hiểm (80-100%). | Lời cảnh báo: Cần nạp thêm tiền hoặc tự đóng bớt các lệnh đang lỗ để cứu tài khoản. |
| M | Margin Level | Tỷ lệ phần trăm thể hiện sức khỏe”tài khoản (Equity / Margin * 100%). | Hãy luôn giữ mức này trên 500% để ngủ ngon. Dưới 100% là bắt đầu báo động. |
| M | Market Execution | Yêu cầu sàn khớp lệnh Mua/Bán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất đang có sẵn. | Phù hợp khi bạn đang theo dõi biểu đồvà muốn vào lệnh bằng mọi giá. |
| M | Minor/Cross Pairs | Các cặp tiền chéo: Ghép từ các đồng tiền mạnh nhưng không chứa USD. | VD: EUR/GBP, GBP/JPY. Biên độ dao động thường giật và mạnh hơn các cặp chính. |
| N | No Dealing Desk (NDD) | Sàn đẩy toàn bộ lệnh ra thị trường thực (chỉ ăn phí hoa hồng và chênh lệch). | Minh bạch hơn, an toàn cho túi tiền của Trader giao dịch khối lượng lớn. |
| N | Non-Farm Payrolls (NFP) | Bản tin Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ, công bố thứ 6 tuần đầu tiên mỗi tháng. | Bản tin giật gân nhất tháng. Giá Vàng có thể chạy 100-200 Pip chỉ trong 5 phút. |
| O | Order Block (OB) | Khối lệnh: Vùng giá tập trung khối lượng giao dịch khổng lồ của tổ chức lớn. | Nơi cá mập chưa khớp hết lệnh. Khi giá quay về vùng này, khả năng cao sẽ bật mạnh. |
| P | Pending Order | Lệnh chờ: Cài đặt sẵn để tự động mở giao dịch khi giá chạm mức cụ thể trong tương lai. | Bạn có thể phân tích, cài lệnh từ sáng và yên tâm đi làm. |
| P | Pip | Đơn vị đo lường sự thay đổi giá trị cơ bản của cặp tiền, thường tính ở số thập phân số 4. | Thước đo tiền rơi vào túi. 1 Lot tiêu chuẩn chạy 1 Pip tương đương bạn đang ăn/thua 10$. |
| P | Point / Pipette | Đơn vị đo lường nhỏ hơn Pip, tương đương 1/10 Pip (tính ở số thập phân thứ 5). | Sàn hiện nay báo giá 5 chữ số, chữ số cuối cùng nhấp nháy liên tục chính là Point. |
| P | Price Action | Trường phái giao dịch chỉ tập trung vào di chuyển thực tế của giá trên biểu đồ. | Không cần dùng chỉ báo mà chỉ nhìn hành vi nến Nhật. |
| P | Prop Firm | Quỹ cấp vốn: Cung cấp nguồn vốn lớn cho Trader vượt qua bài thi. | Thay vì đánh vốn nhỏ, bạn thi để cầm quỹ lớn giao dịch chia lợi nhuận. |
| Q | Quote Currency | Đồng tiền định giá: Đứng sau trong một cặp tiền tệ. | Trong GBP/USD = 1.2500, bạn cần 1.25 USD để mua 1 GBP. |
| R | Regulator | Cơ quan quản lý, cấp phép và giám sát hoạt động của sàn Forex. | Hãy chọn các sàn có giấy phép hạng A uy tín như FCA (Anh), ASIC (Úc), CySEC (Síp). |
| R | Risk/Reward Ratio (R/R) | Tỷ lệ so sánh giữa số tiền tối đa chấp nhận mất (SL) và lợi nhuận kỳ vọng (TP). | Chuyên nghiệp luôn duy trì tỷ lệ R/R tối thiểu là 1:2 (Mất 1 đồng, ăn 2 đồng). |
| S | Safe Haven | Tài sản trú ẩn an toàn (Vàng, Đô la Mỹ, Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ). | Khi có khủng hoảng, chiến tranh, nhà đầu tư sẽ đổ xô mua nhóm tài sản này. |
| S | Sell Limit | Lệnh chờ Bán đặt ở mức giá CAO HƠN giá hiện tại của thị trường. | Tư duy đợi giá hồi lên cao rồi mới đánh xuống. |
| S | Sell Stop | Lệnh chờ Bán đặt ở mức giá THẤP HƠN giá hiện tại của thị trường. | Tư duy bán đuổi khi giá thủng hỗ trợ vàrơi tự do. |
| S | Slippage (Trượt giá) | Hiện tượng lệnh bị khớp ở một giá khác (tốt/xấu hơn) so với giá yêu cầu ban đầu. | Thường gặp nhất khi có tin tức lớn hoặc lúc thị trường vừa mở cửa đầu tuần. |
| S | Smart Money Concepts | SMC: Phân tích đọc hiểu hành vi thao túng và dấu vết của cá mập (Ngân hàng, Quỹ). | Phương pháp rất HOT, tư duy giao dịch nương theo dòng tiền của tổ chức. |
| S | Spread (Phí chênh lệch) | Khoảng chênh lệch giữa giá Mua (Ask) và giá Bán (Bid) do sàn giao dịch áp dụng. | Tiền cò của sàn. Khi ra tin mạnh, Spread có thể giãn ra gấp 5-10 lần bình thường. |
| S | Stop Loss (SL) | Lệnh cắt lỗ: Tự động đóng giao dịch đang mở để giới hạn thua lỗ khi giá đi ngược. | Không bao giờ được phép vào lệnh mà quên cài SL! |
| S | Stop Out | Thanh lý: Sàn tự đóng cưỡng chế các lệnh đang lỗ để ngăn tài khoản âm nợ. | Lệnh lỗ nhiều nhất sẽ bị cắt trước (thường xảy ra khi Margin Level rớt về 20-50%). |
| S | Support / Resistance | Hỗ trợ (Vùng giá dưới cản giảm) / Kháng cự (Vùng giá trên cản tăng). | Những mức giá tâm lý quan trọng. Giá đập vào đây thường có xu hướng dội lại. |
| S | Swap (Phí qua đêm) | Khoản tiền lãi suất cộng vào hoặc trừ đi khi duy trì lệnh qua đêm. | Lưu ý: Đêm thứ Tư rạng sáng thứ Năm sàn thường thu phí Swap gấp 3 lần. |
| T | Take Profit (TP) | Lệnh chốt lời: Tự động đóng giao dịch để thu lợi nhuận khi giá đạt mục tiêu. | Giúp kiểm soát lòng tham và chốt tiền tự động về tài khoản . |
| T | Trade mõm / Tâm linh | Hô hào dự đoán nhưng không vào tiền thật / Bấm lệnh theo trực giác, cúng bái. | Những câu nói đùa châm biếm Trader thiếu kiến thức thực tế trên các hội nhóm. |
| T | Trailing Stop | Lệnh Cắt lỗ động: Tự động di chuyển tịnh tiến theo hướng có lợi để khóa lợi nhuận. | Rất hữu dụng khi bắt được một siêu xu hướng ăn trọn con sóng. |
| T | Trend (Xu hướng) | Hướng di chuyển chung của giá cả thị trường (Tăng, Giảm, Đi ngang). | Trend is your friend – Xu hướng là bạn. Đánh ngược Trend rất dễ chết. |
| V | Về bờ / Xa bờ | Hòa vốn sau chuỗi thua lỗ / Đang âm vốn cực nặng, khó cứu vãn. | Lời khuyên: Đừng cố gỡ để về bờ. Hãy cắt lỗ và coi đó là bài học để giao dịch kỷ luật hơn. |
Danh sách các thuật ngữ quan trọng trong Forex
Dưới đây là bảng tổng hợp 12 thuật ngữ cốt lõi nhất. Nhao đã dịch nó từ ngôn ngữ “sách giáo khoa” sang ngôn ngữ “thực chiến” để anh em dễ hiểu nhất. Hãy coi đây là tấm bản đồ sinh tồn của bạn trước khi bấm nút đặt lệnh!
| Tên gọi (Thuật ngữ) | Giải thích |
| 1. Pip & Point | Là đơn vị đo lường sự thay đổi giá trị nhỏ nhất của một cặp tiền tệ (1 Pip = 10 Point). |
| 2. Lot (Khối lượng) | Là đơn vị đo lường khối lượng giao dịch. 1 Lot tiêu chuẩn = 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở. |
| 3. Leverage (Đòn bẩy) | Công cụ cho phép Trader vay vốn từ sàn để giao dịch với số tiền lớn hơn gấp nhiều lần vốn thực có (VD: 1:100, 1:500). |
| 4. Spread (Phí chênh lệch) | Khoảng chênh lệch giữa giá Mua (Ask) và giá Bán (Bid) do sàn giao dịch cung cấp. |
| 5. Swap (Phí qua đêm) | Khoản lãi suất bạn phải trả (Swap âm) hoặc được nhận (Swap dương) khi giữ lệnh giao dịch qua đêm. |
| 6. Stop Loss (SL – Cắt lỗ) | Lệnh tự động đóng giao dịch khi giá đi ngược hướng dự đoán đến một mức thua lỗ nhất định để bảo vệ tài khoản. |
| 7. Take Profit (TP – Chốt lời) | Lệnh tự động đóng giao dịch và thu tiền về tài khoản khi giá đạt đến mức lợi nhuận kỳ vọng. |
| 8. Pending Order (Lệnh chờ) | Lệnh cài đặt sẵn ở một mức giá trong tương lai. Gồm 4 loại cơ bản: Buy Limit, Sell Limit, Buy Stop, Sell Stop. |
| 9. Margin (Tiền ký quỹ) | Số tiền “đặt cọc” tối thiểu sàn yêu cầu để bạn có thể mở và duy trì một lệnh giao dịch. |
| 10. Margin Call (Gọi vốn) | Cảnh báo từ sàn giao dịch khi tài khoản của bạn đang thua lỗ quá mức và tỷ lệ ký quỹ rớt xuống mức nguy hiểm. |
| 11. Stop Out (Thanh lý) | Mức báo động đỏ mà tại đó sàn sẽ tự động đóng cưỡng chế các lệnh đang lỗ của bạn để ngăn tài khoản bị âm nợ. |
| 12. Bull & Bear (Bò & Gấu) | “Bull” (Bò tót) đại diện cho phe Mua (thị trường đi lên). “Bear” (Gấu) đại diện cho phe Bán (thị trường đi xuống). |
Nhóm Thuật Ngữ Forex Cơ Bản Nhất
-
Currency Pair (Cặp tiền tệ): Cặp gồm hai đồng tiền khác nhau được giao dịch trên thị trường ngoại hối, trong đó giá trị của đồng tiền này được định giá bằng đồng tiền kia (Ví dụ: EUR/USD).
-
Base Currency (Đồng tiền cơ sở): Đồng tiền đứng trước trong một cặp tiền tệ, luôn có giá trị mặc định là 1 đơn vị.
-
Quote Currency (Đồng tiền định giá): Đồng tiền đứng sau trong một cặp tiền tệ, thể hiện số lượng tiền cần thiết để đổi lấy 1 đơn vị đồng tiền cơ sở.
-
Pip (Percentage in Point): Đơn vị đo lường sự thay đổi giá trị cơ bản của một cặp tiền tệ, thường được tính ở chữ số thập phân thứ 4 (hoặc chữ số thập phân thứ 2 đối với các cặp có đồng Yên Nhật – JPY).
-
Point / Pipette: Đơn vị đo lường nhỏ hơn Pip, tương đương với 1/10 Pip, thường được tính ở chữ số thập phân thứ 5 (hoặc chữ số thập phân thứ 3 đối với các cặp có đồng JPY).
-
Lot (Khối lượng giao dịch): Đơn vị quy chuẩn dùng để đo lường quy mô hoặc khối lượng của một lệnh giao dịch; 1 Lot tiêu chuẩn tương đương với 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
-
Spread (Phí chênh lệch): Khoảng chênh lệch giữa giá Mua (Ask) và giá Bán (Bid) của một cặp tiền tệ tại cùng một thời điểm do sàn giao dịch áp dụng.
-
Leverage (Đòn bẩy): Công cụ tài chính cho phép nhà giao dịch vay vốn từ sàn để mở các vị thế giao dịch có giá trị lớn hơn gấp nhiều lần so với số vốn thực tế có trong tài khoản.
-
Swap (Phí qua đêm): Khoản tiền lãi suất được cộng vào (Swap dương) hoặc bị trừ đi (Swap âm) trên tài khoản khi nhà giao dịch duy trì một lệnh đang mở qua thời điểm cắt ngày (qua đêm).
Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Lệnh Giao Dịch
-
Market Execution (Khớp lệnh thị trường): Lệnh yêu cầu sàn giao dịch khớp lệnh Mua hoặc Bán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất đang có sẵn trên thị trường.
-
Instant Execution (Khớp lệnh tức thời): Lệnh yêu cầu khớp chính xác tại mức giá bạn bấm; nếu thị trường không còn mức giá đó, sàn sẽ từ chối lệnh.
-
Pending Order (Lệnh chờ): Lệnh được cài đặt sẵn để hệ thống tự động mở giao dịch khi giá thị trường chạm đến một mức giá cụ thể trong tương lai.
-
Buy Limit: Lệnh chờ Mua được đặt ở mức giá thấp hơn giá hiện tại của thị trường.
-
Sell Limit: Lệnh chờ Bán được đặt ở mức giá cao hơn giá hiện tại của thị trường.
-
Buy Stop: Lệnh chờ Mua được đặt ở mức giá cao hơn giá hiện tại của thị trường.
-
Sell Stop: Lệnh chờ Bán được đặt ở mức giá thấp hơn giá hiện tại của thị trường.
-
Buy Stop Limit: Lệnh kết hợp; khi giá tăng chạm đến mức giá Stop, hệ thống sẽ tự động đặt ra một lệnh Buy Limit ở mức giá thấp hơn.
-
Sell Stop Limit: Lệnh kết hợp; khi giá giảm chạm đến mức giá Stop, hệ thống sẽ tự động đặt ra một lệnh Sell Limit ở mức giá cao hơn.
-
Stop Loss (SL – Cắt lỗ): Lệnh tự động đóng giao dịch đang mở để giới hạn mức thua lỗ khi giá đi ngược hướng dự đoán.
-
Take Profit (TP – Chốt lời): Lệnh tự động đóng giao dịch đang mở để thu lợi nhuận khi giá đạt đến mục tiêu kỳ vọng.
-
Trailing Stop (Cắt lỗ động): Lệnh Stop Loss tự động di chuyển tịnh tiến theo hướng có lợi của giá nhằm bảo vệ và khóa chặt lợi nhuận đã đạt được.
-
Slippage (Trượt giá): Hiện tượng lệnh bị khớp ở một mức giá khác (có thể tốt hơn hoặc xấu hơn) so với mức giá yêu cầu ban đầu do thanh khoản mỏng hoặc thị trường biến động quá nhanh.
-
Requote (Báo giá lại): Thông báo từ sàn từ chối lệnh và đưa ra một mức giá mới để xác nhận lại, xảy ra khi giá thị trường đã thay đổi trước khi lệnh được khớp.
Thuật Ngữ Phân Tích Thị Trường Forex
-
Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis): Phương pháp dự đoán hướng đi của giá dựa trên việc nghiên cứu dữ liệu lịch sử của biểu đồ giá và các chỉ báo toán học.
-
Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis): Phương pháp đánh giá giá trị của một đồng tiền dựa trên các dữ liệu kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và sự kiện chính trị.
-
Trend (Xu hướng): Hướng di chuyển chung của giá cả thị trường trong một khoảng thời gian nhất định.
-
Uptrend (Xu hướng tăng): Trạng thái thị trường khi giá liên tục tạo ra các đỉnh mới cao hơn đỉnh cũ và đáy mới cao hơn đáy cũ.
-
Downtrend (Xu hướng giảm): Trạng thái thị trường khi giá liên tục tạo ra các đỉnh mới thấp hơn đỉnh cũ và đáy mới thấp hơn đáy cũ.
-
Sideways (Đi ngang / Tích lũy): Giai đoạn giá chỉ biến động lên xuống trong một biên độ hẹp, không hình thành xu hướng tăng hay giảm rõ rệt.
-
Support (Hỗ trợ): Vùng giá nằm dưới mức giá hiện tại, nơi áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục giảm.
-
Resistance (Kháng cự): Vùng giá nằm trên mức giá hiện tại, nơi áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục tăng.
-
Indicator (Chỉ báo kỹ thuật): Các công cụ tính toán bằng công thức toán học dựa trên giá và khối lượng trong quá khứ để đưa ra tín hiệu dự báo tương lai.
-
Price Action (Hành động giá): Phương pháp phân tích và giao dịch chỉ tập trung vào sự di chuyển thực tế của giá trên biểu đồ (nến trơn) mà không sử dụng thêm chỉ báo kỹ thuật.
-
Candlestick (Nến Nhật): Thanh biểu đồ thể hiện chi tiết 4 mức giá: giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất trong một khung thời gian cụ thể.
-
Timeframe (Khung thời gian): Chu kỳ thời gian quy định để hình thành nên một cây nến trên biểu đồ (Ví dụ: 15 phút, 1 giờ, 1 ngày).
-
Breakout (Phá vỡ): Sự kiện giá xuyên thủng một mức hỗ trợ, kháng cự hoặc một ranh giới của mô hình giá với xung lực mạnh.
-
Pullback / Retracement (Hồi giá): Sự điều chỉnh giá đi ngược lại xu hướng chính trong một thời gian ngắn trước khi tiếp tục xu hướng ban đầu.
-
Overbought (Quá mua): Trạng thái thị trường khi giá đã tăng quá nhanh và mạnh, cảnh báo khả năng giá sắp điều chỉnh giảm.
-
Oversold (Quá bán): Trạng thái thị trường khi giá đã giảm quá sâu và liên tục, cảnh báo khả năng giá sắp phục hồi tăng trở lại.
Thuật Ngữ Quản Lý Rủi Ro Trong Forex
-
Balance (Số dư tài khoản): Tổng số tiền trong tài khoản của bạn khi không có bất kỳ lệnh giao dịch nào đang mở.
-
Equity (Vốn thực / Tài sản ròng): Tổng số tiền thực tế trong tài khoản tại thời điểm hiện tại, bao gồm cả Balance và các khoản lời/lỗ tạm tính từ các lệnh đang mở.
-
Margin (Tiền ký quỹ): Số tiền “đặt cọc” tối thiểu mà sàn giao dịch đóng băng lại để cho phép bạn mở và duy trì một lệnh giao dịch.
-
Free Margin (Ký quỹ khả dụng): Số tiền dư ra trong tài khoản (Equity trừ đi Margin) có thể được sử dụng để mở thêm lệnh mới hoặc dùng để “gồng lỗ” cho các lệnh đang chạy.
-
Margin Level (Mức ký quỹ): Tỷ lệ phần trăm thể hiện “sức khỏe” của tài khoản, được tính bằng cách lấy Equity chia cho Margin nhân với 100%.
-
Margin Call (Cảnh báo ký quỹ): Thông báo khẩn cấp từ sàn khi Margin Level giảm xuống mức nguy hiểm, báo hiệu bạn sắp hết tiền gồng lệnh và cần nạp thêm tiền hoặc tự cắt lỗ.
-
Stop Out (Thanh lý bắt buộc): Mức báo động đỏ mà tại đó sàn giao dịch sẽ tự động đóng các lệnh đang lỗ của bạn để ngăn tài khoản rơi vào trạng thái số dư âm.
-
Risk/Reward Ratio (Tỷ lệ R/R – Rủi ro/Lợi nhuận): Tỷ lệ so sánh giữa số tiền tối đa bạn chấp nhận mất (khoảng cách Stop Loss) và số tiền bạn kỳ vọng kiếm được (khoảng cách Take Profit) trong một lệnh giao dịch.
-
Drawdown (Độ sụt giảm tài khoản): Tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền sụt giảm vốn tính từ mức đỉnh cao nhất của tài khoản xuống mức đáy thấp nhất trong một khoảng thời gian giao dịch.
-
Position Sizing (Quản lý khối lượng): Việc tính toán tỷ lệ số Lot hợp lý cho từng lệnh giao dịch dựa trên tổng số vốn hiện có và mức phần trăm chấp nhận rủi ro cố định.
-
Hedging (Giao dịch đối xung / Bảo hiểm rủi ro): Chiến lược mở đồng thời cả lệnh Mua và Bán trên cùng một cặp tiền tệ hoặc một tài sản có độ tương quan cao nhằm “khóa” mức lỗ tạm thời trước những biến động mạnh.
-
Overleveraging (Lạm dụng đòn bẩy): Việc sử dụng đòn bẩy quá lớn so với số vốn thực có, dẫn đến việc mở khối lượng giao dịch khổng lồ và khuếch đại rủi ro cháy tài khoản chỉ với một biến động nhỏ của thị trường.
-
Overtrading (Giao dịch quá mức): Trạng thái tâm lý mất kiểm soát dẫn đến việc vào quá nhiều lệnh liên tục hoặc vào lệnh với tần suất dày đặc không tuân theo kế hoạch giao dịch ban đầu.
Thuật Ngữ Liên Quan Đến Broker Forex (Sàn Giao Dịch)
-
Broker (Sàn giao dịch Forex): Công ty trung gian cung cấp nền tảng giao dịch và kết nối nhà giao dịch cá nhân với thị trường ngoại hối toàn cầu.
-
Dealing Desk (DD) / Market Maker (Nhà tạo lập thị trường): Mô hình sàn giao dịch tự tạo ra tính thanh khoản bằng cách ôm lệnh (nhận giao dịch ngược chiều) với khách hàng.
-
No Dealing Desk (NDD): Mô hình sàn giao dịch không can thiệp hay ôm lệnh mà chuyển thẳng lệnh của khách hàng ra thị trường liên ngân hàng.
-
ECN (Electronic Communication Network): Mạng lưới liên lạc điện tử kết nối trực tiếp nhà giao dịch với các nhà cung cấp thanh khoản lớn để có mức giá khớp lệnh tốt nhất.
-
STP (Straight Through Processing): Công nghệ xử lý lệnh xuyên suốt, đẩy trực tiếp lệnh của khách hàng đến các nhà cung cấp thanh khoản mà không qua bộ phận giao dịch (Dealing Desk) của sàn.
-
A-Book: Mô hình hoạt động mà sàn đẩy toàn bộ lệnh của khách hàng ra thị trường thực, lợi nhuận của sàn chỉ đến từ phí hoa hồng (Commission) và phí chênh lệch (Spread).
-
B-Book: Mô hình hoạt động mà sàn giữ lại (ôm) lệnh của khách hàng; lợi nhuận của sàn đến từ thua lỗ của khách hàng và ngược lại.
-
Liquidity Provider (Nhà cung cấp thanh khoản): Các ngân hàng lớn, tổ chức tài chính hoặc quỹ đầu tư cung cấp khối lượng tiền tệ khổng lồ để duy trì sự trơn tru trong việc khớp lệnh trên thị trường.
-
Commission (Phí hoa hồng): Mức phí dịch vụ cố định mà sàn giao dịch thu trên mỗi Lot giao dịch (bao gồm cả chiều mở và đóng lệnh).
-
Fixed Spread (Spread cố định): Mức chênh lệch giữa giá Mua và giá Bán luôn được sàn giữ nguyên không đổi trong mọi điều kiện biến động của thị trường.
-
Floating/Variable Spread (Spread thả nổi): Mức chênh lệch giữa giá Mua và giá Bán thay đổi liên tục từng giây tùy thuộc vào tính thanh khoản thực tế của thị trường.
-
Regulator (Cơ quan quản lý): Các tổ chức tài chính uy tín (như FCA, ASIC, CySEC, NFA) có thẩm quyền cấp phép, giám sát hoạt động và bảo vệ quyền lợi khách hàng tại các sàn Forex.
-
Introducing Broker (IB – Người giới thiệu): Cá nhân hoặc tổ chức hợp tác với sàn Forex để giới thiệu khách hàng mới và nhận lại phần trăm hoa hồng từ khối lượng giao dịch của khách hàng đó.
-
Copy Trade (Sao chép giao dịch): Nền tảng cho phép nhà đầu tư tự động sao chép y hệt các lệnh giao dịch của một Trader chuyên nghiệp khác theo tỷ lệ vốn tương ứng.
-
PAMM / MAM Account (Tài khoản quản lý vốn): Hệ thống cho phép các nhà đầu tư gộp vốn chung vào một tài khoản chủ do một nhà giao dịch chuyên nghiệp điều hành để cùng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.
Thuật Ngữ Nâng Cao Trong Forex
-
Arbitrage (Kinh doanh chênh lệch giá): Chiến lược mua một tài sản ở một sàn/thị trường và bán ngay lập tức ở một sàn/thị trường khác để thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá mà không chịu rủi ro biến động.
-
Carry Trade (Giao dịch chênh lệch lãi suất): Chiến lược vay đồng tiền có lãi suất thấp để mua đồng tiền có lãi suất cao hơn nhằm thu lợi nhuận từ mức chênh lệch lãi suất qua đêm (Swap dương).
-
Currency Correlation (Tương quan tiền tệ): Mức độ thống kê đo lường việc hai hoặc nhiều cặp tiền tệ di chuyển cùng chiều (tương quan dương) hoặc ngược chiều (tương quan âm) với nhau.
-
Divergence (Phân kỳ): Hiện tượng hướng đi của giá trên biểu đồ ngược lại với hướng đi của một chỉ báo kỹ thuật (như RSI hoặc MACD), báo hiệu khả năng xu hướng sắp đảo chiều.
-
Smart Money Concepts (SMC – Khái niệm dòng tiền thông minh): Phương pháp phân tích tập trung vào việc đọc hiểu hành vi thao túng và để lại dấu vết của các tổ chức tài chính lớn (Ngân hàng, Quỹ đầu tư) trên biểu đồ.
-
Order Block (OB – Khối lệnh): Vùng giá tập trung khối lượng giao dịch khổng lồ của các tổ chức tài chính lớn trước khi tạo ra một đợt di chuyển giá mạnh mẽ.
-
Fair Value Gap (FVG / Imbalance – Mất cân bằng giá): Khoảng trống giá xuất hiện trên biểu đồ khi thị trường di chuyển quá nhanh và mạnh về một phía, tạo ra sự thiếu hụt thanh khoản cục bộ giữa phe Mua và phe Bán.
-
Liquidity Sweep (Quét thanh khoản / Săn Stop Loss): Hiện tượng giá cố tình đâm xuyên qua các vùng đỉnh/đáy quan trọng để khớp lệnh cắt lỗ của đám đông nhằm thu thập đủ thanh khoản trước khi đảo chiều mạnh.
-
Break of Structure (BOS – Phá vỡ cấu trúc): Hiện tượng giá vượt qua đỉnh cũ (trong xu hướng tăng) hoặc đáy cũ (trong xu hướng giảm) để xác nhận sự tiếp diễn của xu hướng hiện tại.
-
Change of Character (ChoCH – Đổi hướng cấu trúc): Tín hiệu đầu tiên cảnh báo sự thay đổi hành vi của giá, xảy ra khi giá phá vỡ cấu trúc của xu hướng cũ để bắt đầu hình thành một xu hướng mới.
-
Algorithmic Trading (Giao dịch thuật toán / EA): Việc sử dụng các chương trình máy tính (Bot / Expert Advisor) để tự động hóa hoàn toàn quá trình phân tích và đặt lệnh theo các quy tắc toán học đã được lập trình sẵn.
-
Quantitative Easing (QE – Nới lỏng định lượng): Chính sách tiền tệ mà Ngân hàng Trung ương bơm lượng lớn tiền mặt vào nền kinh tế bằng cách mua các tài sản tài chính, thường dẫn đến việc đồng nội tệ mất giá.
-
Hawkish (Diều hâu): Thuật ngữ chỉ quan điểm chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Trung ương (ủng hộ việc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát), thường làm đồng tiền tăng giá.
-
Dovish (Bồ câu): Thuật ngữ chỉ quan điểm chính sách tiền tệ nới lỏng của Ngân hàng Trung ương (ủng hộ việc giảm lãi suất để kích thích kinh tế), thường làm đồng tiền giảm giá.
Nhóm Thuật Ngữ Theo Xu Hướng Mới Nhất 2026
-
Prop Firm (Quỹ cấp vốn / Trade Quỹ): Các công ty tài chính cung cấp nguồn vốn lớn cho nhà giao dịch cá nhân để giao dịch và chia sẻ lợi nhuận. Với điều kiện nhà giao dịch phải mua và thi qua bài sát hạch.
-
Evaluation Phase (Vòng thử thách / Thi quỹ): Quá trình thi sát hạch yêu cầu Trader phải đạt mục tiêu lợi nhuận trong giới hạn thời gian và rủi ro cho phép.
-
Funded Account (Tài khoản Live / Tài khoản cấp vốn): Tài khoản giao dịch bằng tiền thật mà Trader nhận được sau khi đã vượt qua toàn bộ các vòng thử thách của Prop Firm.
-
Daily Drawdown (Sụt giảm tối đa ngày): Mức thua lỗ tối đa cho phép trong một ngày giao dịch (thường là 4% – 5%). Chỉ cần âm quá số tiền này thì tài khoản quỹ của bạn lập tức bị thu hồi.
-
Trailing Drawdown (Sụt giảm động): Mức giới hạn thua lỗ tự động tăng dần dựa trên mức lợi nhuận cao nhất mà tài khoản từng đạt được. Đây là điều kiện khó nhất của các quỹ cấp vốn.
-
Payout (Chia sẻ lợi nhuận): Quá trình Trader yêu cầu rút tiền lãi thực tế kiếm được từ tài khoản quỹ. Tỷ lệ ăn chia thường rất hấp dẫn từ 80/20 đến 90/10.
-
HFT Bot (High-Frequency Trading): Siêu Bot giao dịch tần suất cao có thể mở/đóng hàng ngàn lệnh chỉ trong vài giây để ăn chênh lệch siêu nhỏ.
-
AI Trading Bot (Bot giao dịch AI): Thế hệ Bot giao dịch mới nhất tích hợp Trí tuệ nhân tạo. Thay vì đánh theo công thức cứng nhắc như EA thì Bot AI có khả năng tự học, phân tích tin tức và điều chỉnh chiến lược theo thời gian thực.
-
AI Sentiment Analysis (Phân tích tâm lý thị trường bằng AI): Công cụ dùng AI để tự động quét hàng triệu tin tức tài chính, báo cáo kinh tế và mạng xã hội trong để đánh giá xem thị trường.
-
ICT (Inner Circle Trader): Trường phái giao dịch nâng cao (được xem là cha đẻ của SMC). Tập trung vào việc đọc hiểu thuật toán giao dịch của thị trường liên ngân hàng (IPDA), các mốc thời gian và sự thao túng thanh khoản.
-
AI Copy Trading: Nền tảng sao chép lệnh thế hệ mới, nơi AI tự động chấm điểm rủi ro của các Master Trader, tự động cắt ghép hoặc ngừng sao chép nếu phát hiện Master đang có dấu hiệu mất bình tĩnh.
50+ Thuật Ngữ Forex Phổ Biến Khác
Thuật ngữ về Tiền tệ & Tỷ giá:
-
Ask Price (Giá Ask / Giá mua): Mức giá mà nhà giao dịch phải trả cho sàn khi muốn mua một cặp tiền tệ.
-
Bid Price (Giá Bid / Giá bán): Mức giá mà nhà giao dịch nhận được từ sàn khi muốn bán một cặp tiền tệ.
-
Base Currency (Đồng tiền cơ sở): Đồng tiền đứng trước trong một cặp tiền tệ, luôn được tính bằng 1 đơn vị.
-
Quote Currency (Đồng tiền định giá): Đồng tiền đứng sau trong một cặp tiền tệ, thể hiện số lượng cần thiết để đổi lấy 1 đồng tiền cơ sở.
-
Exchange Rate (Tỷ giá hối đoái): Mức giá trị quy đổi của một đồng tiền này so với một đồng tiền khác.
-
Cross Rate (Tỷ giá chéo): Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền không bao gồm đồng Đô la Mỹ (USD).
-
Fiat Currency (Tiền pháp định): Loại tiền tệ do chính phủ phát hành và được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp.
-
Major Pairs (Cặp tiền chính): Các cặp tiền tệ có khối lượng giao dịch lớn nhất thế giới, luôn chứa đồng USD.
-
Minor Pairs (Cặp tiền phụ / Cặp chéo): Các cặp tiền tệ được ghép từ các đồng tiền mạnh nhưng không chứa USD.
-
Exotic Pairs (Cặp tiền ngoại lai): Các cặp tiền được ghép từ một đồng tiền chính và một đồng tiền của nền kinh tế đang phát triển.
11. Long Position (Vị thế Mua / Đánh lên): Giao dịch mua vào một tài sản với kỳ vọng giá sẽ tăng để chốt lời.
12. Short Position (Vị thế Bán / Đánh xuống): Giao dịch bán khống một tài sản với kỳ vọng giá sẽ giảm để chốt lời.
13. Flat / Square (Trạng thái tất toán): Tình trạng tài khoản không có bất kỳ lệnh giao dịch nào đang mở trên thị trường.
14. Scalping (Giao dịch lướt sóng): Phong cách giao dịch vào và ra lệnh liên tục trong thời gian cực ngắn (tính bằng giây hoặc phút) để ăn chênh lệch nhỏ.
15. Day Trading (Giao dịch trong ngày): Phong cách giao dịch mở và đóng lệnh hoàn toàn trong ngày, không giữ lệnh qua đêm.
16. Swing Trading (Giao dịch trung hạn): Phong cách giao dịch giữ lệnh từ vài ngày đến vài tuần để nắm bắt một con sóng xu hướng.
17. Position Trading (Giao dịch dài hạn): Phong cách giao dịch giữ lệnh từ vài tháng đến vài năm, chủ yếu dựa trên phân tích cơ bản vĩ mô.
18. Volatility (Độ biến động): Mức độ và tốc độ thay đổi giá của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.
19. Liquidity (Tính thanh khoản): Khả năng mua hoặc bán một khối lượng lớn tài sản một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng nhiều đến giá trị của nó.
20. Volume (Khối lượng giao dịch): Tổng số lượng tài sản được mua và bán trong một khoảng thời gian cụ thể.
21. Bull Market (Thị trường Bò): Trạng thái thị trường có xu hướng tăng giá kéo dài và tâm lý lạc quan.
22. Bear Market (Thị trường Gấu): Trạng thái thị trường có xu hướng giảm giá kéo dài và tâm lý bi quan.
23. Bull Trap (Bẫy tăng giá): Hiện tượng giá đột phá lên trên vùng kháng cự tạo tín hiệu mua giả, sau đó ngay lập tức đảo chiều giảm sâu.
24. Bear Trap (Bẫy giảm giá): Hiện tượng giá đâm xuyên qua vùng hỗ trợ tạo tín hiệu bán giả, sau đó ngay lập tức đảo chiều tăng mạnh.
25. Gap (Khoảng trống giá): Khoảng trống trên biểu đồ xuất hiện khi giá mở cửa của phiên giao dịch mới chênh lệch quá lớn so với giá đóng cửa của phiên trước đó.
26. Whipsaw (Biến động giật): Hiện tượng giá giật mạnh lên xuống liên tục theo hai chiều trong thời gian ngắn, thường quét trúng lệnh cắt lỗ.
27. Tick: Sự thay đổi giá nhỏ nhất có thể xảy ra trên biểu đồ đo lường từng biến động (tick chart).
28. FOMO (Fear Of Missing Out): Hội chứng sợ bỏ lỡ cơ hội, dẫn đến việc nhà giao dịch vội vã vào lệnh khi giá đã chạy một đoạn dài.
29. FUD (Fear, Uncertainty, Doubt): Trạng thái tâm lý sợ hãi, không chắc chắn và hoài nghi do các tin tức tiêu cực tác động.
30. NFP (Non-Farm Payrolls): Bản tin Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ, công bố số lượng việc làm mới được tạo ra (trừ ngành nông nghiệp).
31. CPI (Consumer Price Index): Chỉ số giá tiêu dùng, dùng để đo lường mức độ lạm phát của một quốc gia.
32. PPI (Producer Price Index): Chỉ số giá nhà sản xuất, đo lường sự thay đổi giá cả từ góc độ của người bán/nhà sản xuất.
33. GDP (Gross Domestic Product): Tổng sản phẩm quốc nội, đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia.
34. Interest Rate (Lãi suất): Tỷ lệ chi phí vay mượn tiền tệ do Ngân hàng Trung ương quy định, công cụ chính để điều tiết lạm phát.
35. Central Bank (Ngân hàng Trung ương): Cơ quan quản lý hệ thống tiền tệ, điều hành lãi suất và in tiền của một quốc gia.
36. FED (Federal Reserve): Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Ngân hàng Trung ương Mỹ).
37. ECB (European Central Bank): Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
38. BOE (Bank of England): Ngân hàng Trung ương Anh.
39. BOJ (Bank of Japan): Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
40. FOMC (Federal Open Market Committee): Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cơ quan trực thuộc FED chịu trách nhiệm quyết định chính sách lãi suất của Mỹ.
41. Safe Haven (Tài sản trú ẩn an toàn): Các loại tài sản (như Vàng, USD, JPY, CHF) được giới đầu tư mua vào để bảo vệ vốn khi thị trường có khủng hoảng.
42. Risk-On (Tâm lý ưa rủi ro): Trạng thái thị trường lạc quan, dòng tiền có xu hướng chảy vào các tài sản rủi ro cao để tìm lợi nhuận.
43. Risk-Off (Tâm lý e ngại rủi ro): Trạng thái thị trường bi quan, dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro để chảy vào tài sản trú ẩn.
44. MA (Moving Average): Đường trung bình động, chỉ báo làm mượt dữ liệu giá để nhận diện xu hướng tổng thể.
45. RSI (Relative Strength Index): Chỉ số sức mạnh tương đối, đo lường tốc độ và sự thay đổi của giá để xác định vùng quá mua hoặc quá bán.
46. MACD (Moving Average Convergence Divergence): Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động, dùng để xác định động lượng và điểm đảo chiều xu hướng.
47. Bollinger Bands: Chỉ báo Dải Bollinger, gồm các đường trung bình và độ lệch chuẩn để đo lường độ biến động của giá.
48. Fibonacci Retracement: Công cụ vẽ các tỷ lệ vàng (như 38.2%, 50%, 61.8%) để tìm các vùng hỗ trợ/kháng cự tiềm năng khi giá hồi phục.
49. Pivot Point: Điểm xoay, mức giá trung bình của ngày hôm trước được dùng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự cho ngày hôm nay.
50. Demo Account (Tài khoản thử nghiệm): Tài khoản giao dịch sử dụng tiền ảo do sàn cung cấp để người mới thực hành giao dịch không rủi ro.
51. Live Account (Tài khoản thực): Tài khoản giao dịch bằng tiền thật của nhà đầu tư.
52. VPS (Virtual Private Server): Máy chủ ảo cá nhân chạy liên tục 24/7, thường được dùng để treo phần mềm giao dịch tự động (EA) không bị gián đoạn.
Tiếng lóng và Thuật ngữ Tâm lý của Trader Việt
-
Gồng lỗ: Hành động kiên quyết giữ lại các lệnh đang âm tiền (không cài Stop Loss) với hy vọng giá sẽ quay đầu để hòa vốn.
-
Gồng lời: Hành động tiếp tục giữ các lệnh đang có lãi (không chốt sớm) để tối đa hóa lợi nhuận theo đúng kỳ vọng.
-
Đu đỉnh: Việc mua vào một tài sản ở mức giá cao nhất ngay trước khi thị trường đảo chiều sập mạnh.
-
Bắt đáy / Cản tàu: Hành động chặn mua vào khi giá đang lao dốc mạnh với kỳ vọng bắt được mức giá thấp nhất, thường mang rủi ro rất cao.
-
Cháy tài khoản: Trạng thái tài khoản bị thua lỗ toàn bộ hoặc gần như toàn bộ số vốn do bị sàn thanh lý bắt buộc (Stop Out).
-
Chốt non: Việc đóng lệnh thu lợi nhuận quá sớm so với mục tiêu phân tích ban đầu, ngay trước khi giá tiếp tục chạy mạnh theo đúng hướng.
-
Cắt đúng bẹn (Cắt đáy): Hành động cắt lỗ ngay tại mức giá thấp nhất; ngay sau khi cắt xong, thị trường lập tức đảo chiều đi lên.
-
Xa bờ: Trạng thái tài khoản đang bị thua lỗ rất nặng, tỷ lệ âm vốn cao và khó có khả năng phục hồi.
-
Về bờ: Thời điểm tài khoản hoặc một lệnh giao dịch phục hồi lại được mức hòa vốn ban đầu sau một chuỗi thua lỗ nặng.
-
All-in (Khô máu / Full Margin): Hành động dồn toàn bộ số vốn hiện có hoặc sử dụng đòn bẩy tối đa cho một lệnh giao dịch duy nhất.
-
Trade mõm (Đánh mõm): Việc thường xuyên phân tích, hô hào dự đoán xu hướng thị trường nhưng thực tế không hề vào lệnh bằng tiền thật.
-
Lùa gà: Thuật ngữ chỉ hành vi lừa đảo, dụ dỗ những nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm (Newbie) vào các dự án kém chất lượng hoặc mua tín hiệu rởm để trục lợi.
-
Chim lợn: Những người chuyên tung tin đồn tiêu cực, rêu rao thị trường sắp sập để tạo tâm lý hoang mang, sợ hãi (FUD).
-
Bìm bịp: Những người luôn lạc quan thái quá, liên tục hô hào thị trường sẽ tăng giá bất chấp các dữ liệu thực tế.
-
Tâm lý gỡ (Revenge Trading / Say sóng): Trạng thái tâm lý mất kiểm soát, liên tục nhồi lệnh với khối lượng lớn hơn ngay sau khi vừa thua lỗ để cố gắng đòi lại tiền từ thị trường.
-
Khấn: Trạng thái bất lực của nhà giao dịch khi tài khoản đang âm nặng, không thể can thiệp kỹ thuật mà chỉ biết cầu nguyện cho giá quay đầu.
-
Hệ tâm linh: Cách gọi vui cho việc vào lệnh không dựa trên bất kỳ cơ sở phân tích kỹ thuật hay cơ bản nào, mà hoàn toàn dựa vào cảm tính hoặc sự may rủi.
Cách học thuật ngữ hiệu quả
Nhao biết là mấy cái thuật ngữ này nó khô khan, khó nuốt. Nhưng “thuốc đắng giã tật”, muốn “khôn” ra thì phải chịu khó “nạp” thôi. Đây là mấy “chiêu” mà Nhao đã áp dụng và thấy nó “ổn áp” nè:
-
Đọc và GHI CHÚ: Khi gặp một thuật ngữ mới, đừng chỉ đọc lướt qua. Hãy lấy sổ tay ra, ghi lại nó, kèm theo định nghĩa (viết theo cách hiểu của mình càng tốt), ví dụ minh họa, thậm chí là vẽ vời linh tinh cho dễ nhớ.
-
THỰC HÀNH trên tài khoản DEMO: Đây là cách “đỉnh của chóp” để hiểu thuật ngữ. Học về lệnh Stop Loss hả? Mở ngay tài khoản Demo ra, đặt thử một lệnh, cài Stop Loss vào, rồi xem nó hoạt động ra sao khi giá chạm tới. Học về Pip hả? Mở biểu đồ ra, đo xem giá chạy từ A đến B là bao nhiêu Pip.
-
THAM GIA CỘNG ĐỒNG, HỎI ĐÁP (Mặt dày lên anh em, không biết thì hỏi!): Tham gia các diễn đàn, group Facebook, Telegram về trading. Thấy thuật ngữ nào không hiểu, đừng ngại hỏi. “Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học”. Có thể sẽ có vài ông “khó ở” cà khịa, nhưng đa phần anh em trader đều nhiệt tình giúp đỡ newbie cả.
-
ĐỌC TIN TỨC, PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG: Chịu khó đọc các bài phân tích thị trường, tin tức kinh tế tài chính (từ các nguồn uy tín nha). Ban đầu có thể không hiểu gì sất, nhưng cứ “chai mặt” ra mà đọc. Dần dần, các thuật ngữ nó sẽ lặp đi lặp lại, rồi nó “thấm” vào đầu lúc nào không hay.
-
Học theo cặp đối lập hoặc liên quan: Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi có sự liên kết. Hãy nhóm các từ lại với nhau: Support đi với Resistance, Bull đi với Bear, Buy Limit đi với Sell Limit, Hawkish đi với Dovish.
-
Ghi chép nhật ký giao dịch (Trading Journal): Hãy tự tay viết lại những thuật ngữ đã từng khiến bạn mắc sai lầm hoặc mất tiền ảo trên Demo (Ví dụ: “Lệnh này bị quét do dãn Spread”, “Bị Stop Out do nhồi lệnh quá Lot”). Những bài học đau thương thường nhớ lâu nhất.
-
Tập trung vào nhóm cốt lõi trước: Chỉ cần nắm vững khoảng 10-15 thuật ngữ cơ bản nhất về dòng tiền và quản lý rủi ro trước khi nạp tiền thật. Các thuật ngữ phân tích kỹ thuật hay vĩ mô có thể học dần trong quá trình giao dịch.
Cuối cùng, KIÊN TRÌ, KIÊN TRÌ và KIÊN TRÌ! Không có “đường tắt” nào ở đây cả. Học thuật ngữ cũng như học ngoại ngữ vậy, phải có thời gian và sự nỗ lực. Đừng nản lòng nếu hôm nay chưa hiểu, ngày mai học lại. “Có công mài sắt, có ngày nên… trader”!
Giải đáp thắc mắc
1. Thuật ngữ Forex nào quan trọng nhất mà người mới bắt buộc phải biết?
Bộ 4 thuật ngữ sống còn bạn phải nắm rõ trước khi nạp tiền thật là: Lot (khối lượng đánh), Pip/Point (cách tính tiền lời/lỗ), Leverage (đòn bẩy) và Stop Loss (cắt lỗ). Không hiểu rõ 4 từ này, nguy cơ cháy tài khoản là 100%.
2. Tại sao lệnh giao dịch của tôi vừa mở ra đã ngay lập tức bị âm tiền?
Đó là do Spread (Phí chênh lệch giữa giá Mua và giá Bán). Sàn giao dịch sẽ thu ngay khoản phí này tại thời điểm bạn khớp lệnh, khiến trạng thái lệnh luôn bắt đầu bằng một con số âm.
3. Làm sao để phân biệt nhanh giữa Buy Limit và Buy Stop?
Hãy nhớ quy tắc: Limit là mua rẻ, Stop là mua đắt (mua phá vỡ).
-
Buy Limit: Chờ giá rớt xuống thấp hơn hiện tại để mua được giá rẻ.
-
Buy Stop: Chờ giá vượt qua một rào cản ở trên cao để mua đuổi theo xu hướng tăng.
4. Sự khác biệt giữa Margin Call và Stop Out là gì?
-
Margin Call chỉ là “lời cảnh báo” (còi báo động) từ sàn rằng tài khoản của bạn đang nguy hiểm, tỷ lệ ký quỹ đã xuống thấp.
-
Stop Out là “hành động thanh trừng”. Khi bạn phớt lờ Margin Call và giá tiếp tục đi ngược, sàn sẽ tự động đóng cưỡng chế các lệnh của bạn để tránh tài khoản bị âm nợ.
5. Pip và Point khác nhau như thế nào?
Point là đơn vị nhỏ hơn Pip theo tỷ lệ 1/10 (1 Pip = 10 Point). Trên các nền tảng giao dịch hiện đại (giá có 5 chữ số thập phân), chữ số thứ 4 là Pip, chữ số thứ 5 cuối cùng là Point.
6. Phí qua đêm (Swap) thường được tính vào lúc nào?
Tùy thuộc vào múi giờ của sàn, nhưng đối với giờ Việt Nam, Swap thường được tính vào lúc 4h00 sáng (mùa hè) hoặc 5h00 sáng (mùa đông). Đặc biệt, nếu giữ lệnh qua rạng sáng ngày thứ Tư (hoặc thứ Năm tùy sàn), bạn sẽ bị tính phí Swap nhân 3 lần (3-Day Swap) để bù cho 2 ngày nghỉ cuối tuần.
H2: Kết Luận
Học các thuật ngữ trong Forex giống như việc bạn học bảng chữ cái trước khi bắt đầu viết văn. Hàng trăm khái niệm từ Lot, Pip, Spread cho đến Margin Call hay Smart Money Concepts có thể khiến bạn cảm thấy ngợp trong những ngày đầu tiên.
Tuy nhiên, đừng cố gắng học thuộc lòng như trả bài. Bí quyết hiệu quả nhất là mở ngay một tài khoản Demo, tự tay đặt những lệnh 0.01 Lot đầu tiên, tự cài Stop Loss và quan sát biểu đồ chạy. Chỉ sau 1-2 tuần cọ xát thực tế, những “ngôn ngữ ngoài hành tinh” này sẽ tự động ăn sâu vào trí nhớ của bạn một cách tự nhiên nhất.
Nếu bạn đã nắm vững các thuật ngữ nền tảng này, hãy bước sang bài học quan trọng tiếp theo của NhaoTrading: [Hướng dẫn sử dụng phần mềm MT4/MT5 cho người mới bắt đầu từ A-Z] để chính thức làm quen với công cụ kiếm tiền của mọi Trader chuyên nghiệp!
Kết luận
Hiểu rõ các thuật ngữ trong Forex không chỉ giúp bạn đọc hiểu thị trường dễ dàng hơn, mà còn là nền tảng để bạn xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả và quản lý rủi ro chặt chẽ. Forex không khó, nhưng thiếu kiến thức thì chắc chắn sẽ khó thành công.
Hãy coi các thuật ngữ là “từ điển sống” của một trader chuyên nghiệp. Dành thời gian học và áp dụng chúng một cách cẩn thận, bạn sẽ có lợi thế lớn khi bước vào thế giới đầy thử thách nhưng cũng rất hấp dẫn này. Nhớ nhé, kiến thức vững vàng là vũ khí tốt nhất của bạn trong cuộc chiến với thị trường!
Còn bây giờ, hãy tự tin giao dịch và từng bước chinh phục những mục tiêu tài chính của mình. Chúc bạn thành công!
Từ khóa tìm kiếm
- thuật ngữ trong forex, các thuật ngữ trong forex
- định nghĩa các thuật ngữ trong forex, các thuật ngữ cơ bản trong forex, thuật ngữ forex là gì

Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.